Phép dịch "antenatal" thành Tiếng Việt
tiền sản, trước khi sinh, trước khi đẻ là các bản dịch hàng đầu của "antenatal" thành Tiếng Việt.
antenatal
adjective
occurring or existing before birth [..]
-
tiền sản
Two young inventors from Uganda visited an antenatal clinic at a local hospital a few years ago, when they were students in information technology.
đã đến thăm phòng khám tiền sản tại một bệnh viện địa phương khi là sinh viên ngành công nghệ thông tin.
-
trước khi sinh
-
trước khi đẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antenatal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm