Phép dịch "anteflextion" thành Tiếng Việt

tư thế ngả trước là bản dịch của "anteflextion" thành Tiếng Việt.

anteflextion
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tư thế ngả trước

    noun

    the bending forward of an organ, especially the bending forward of uterus

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anteflextion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anteflextion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch