Phép dịch "anta" thành Tiếng Việt
cột góc, số nhiều antae là các bản dịch hàng đầu của "anta" thành Tiếng Việt.
anta
noun
ngữ pháp
A kind of pier produced by thickening a wall at its termination, treated architecturally as a pilaster, with capital and base. [..]
-
cột góc
-
số nhiều antae
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ANTA
proper
Initialism of [i]Australian National Training Authority[/i].
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ANTA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ANTA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm