Phép dịch "antagonistically" thành Tiếng Việt

tương phản, trái ngược là các bản dịch hàng đầu của "antagonistically" thành Tiếng Việt.

antagonistically adverb ngữ pháp

In an antagonistic manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tương phản

    The antithesis and antagonist of Zion is Babylon.

    Sự tương phản và kẻ thù của Si Ôn là Ba Bi Lôn.

  • trái ngược

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antagonistically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "antagonistically" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thuốc kháng histamin
  • cơ đối vận · người phản đối · người đối lập · vật đối kháng · địch thủ
  • nghịch · trái ngược · tương phản · đối kháng · đối lập
  • nghịch · trái ngược · tương phản · đối kháng · đối lập
Thêm

Bản dịch "antagonistically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch