Phép dịch "anonymousness" thành Tiếng Việt
sự giấu tên, sự nặc danh là các bản dịch hàng đầu của "anonymousness" thành Tiếng Việt.
anonymousness
noun
ngữ pháp
The state or quality of being anonymous. [..]
-
sự giấu tên
-
sự nặc danh
each layer adds anonymity.
mỗi lớp chồng thêm một sự nặc danh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anonymousness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "anonymousness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xác thực vô danh
-
biệt hiệu · bí danh · người nặc danh
-
giấu tên · khuyết danh · không tên · naëc danh, daáu teân · nặc danh · vô danh · ẩn danh
-
sự khuyết danh · tình trạng giấu tên · tình trạng nặc danh
-
Hội tương hỗ cai rượu ẩn danh
-
truy nhập người dùng vô danh
-
nặc danh · ẩn danh
-
người dùng dấu tên · người dùng vô danh
Thêm ví dụ
Thêm