Phép dịch "anonymous" thành Tiếng Việt

vô danh, nặc danh, giấu tên là các bản dịch hàng đầu của "anonymous" thành Tiếng Việt.

anonymous adjective ngữ pháp

(not comparable) Lacking a name; not named and determined, as an animal not assigned to any species. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vô danh

    Pertaining to a process or content that is not associated with an identifiable user or originator.

    No longer just an anonymous star on the memorial wall at Ml6.

    Không còn là ngôi sao vô danh trên bức tường tưởng niệm của Ml-6.

  • nặc danh

    noun

    No one wants to sell to an anonymous buyer.

    Không ai muốn bán cho một người mua nặc danh.

  • giấu tên

    noun

    I told him to take care of everything, send me the bill but to keep my name anonymous.

    Tôi đã kêu hắn lo vụ này, nhưng tôi giấu tên tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ẩn danh
    • khuyết danh
    • không tên
    • naëc danh, daáu teân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anonymous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Anonymous proper

A hacktivist group opposed to internet censorship, government corruption, homophobia and Scientology.

+ Thêm

"Anonymous" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Anonymous trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "anonymous" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anonymous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch