Phép dịch "angulation" thành Tiếng Việt

hình có góc, sự làm thành góc, sự tạo thành góc là các bản dịch hàng đầu của "angulation" thành Tiếng Việt.

angulation noun ngữ pháp

The formation of an abnormal angle or bend in an organ [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình có góc

  • sự làm thành góc

  • sự tạo thành góc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angulation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "angulation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có góc
  • có góc · có góc cạnh · làm thành góc · tạo thành góc
Thêm

Bản dịch "angulation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch