Phép dịch "angrily" thành Tiếng Việt
giận dữ, tức giận là các bản dịch hàng đầu của "angrily" thành Tiếng Việt.
angrily
adverb
ngữ pháp
In an angry manner; under the influence of anger. [..]
-
giận dữ
Would you mind opening the door and then angrily slamming it behind me?
Cô có thể mở cửa và rồi đóng sầm nó lại thật giận dữ khi tôi đi không?
-
tức giận
The one angrily subduing nations with relentless persecution.
Là kẻ tức giận bắt phục các nước bằng sự ngược đãi không nương tay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " angrily " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "angrily" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
oán than
Thêm ví dụ
Thêm