Phép dịch "angling" thành Tiếng Việt
sự đi câu cá, Câu, câu cá là các bản dịch hàng đầu của "angling" thành Tiếng Việt.
angling
noun
verb
ngữ pháp
(fishing) Present participle of angle. [..]
-
sự đi câu cá
-
Câu
method of fishing
I always figured the drugs angle would be the best way to get him.
Tôi luôn nghĩ dùng mồi câu ma túy là cách tốt nhất để tóm hắn.
-
câu cá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " angling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "angling"
Các cụm từ tương tự như "angling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
góc bao quát
-
phút
-
góc
-
góc chổi
-
câu · câu cá · exterior-interior a.góc đồng vị · giác · góc · góc nhìn · góc xó · góc độ · gốc · hóc · khoé · khía · khía cạnh · kiếm chác · làm sai lệch · lưỡi câu · quan điểm · rẽ về · tranh thủ · xuyên tạc · đi xiên góc
-
góc nhận ánh sáng · góc thụ quang
-
Kurt Angle
-
góc nhọn
Thêm ví dụ
Thêm