Phép dịch "angling" thành Tiếng Việt

sự đi câu cá, Câu, câu cá là các bản dịch hàng đầu của "angling" thành Tiếng Việt.

angling noun verb ngữ pháp

(fishing) Present participle of angle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đi câu cá

  • Câu

    method of fishing

    I always figured the drugs angle would be the best way to get him.

    Tôi luôn nghĩ dùng mồi câu ma túy là cách tốt nhất để tóm hắn.

  • câu cá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "angling"

Các cụm từ tương tự như "angling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "angling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch