Phép dịch "angle" thành Tiếng Việt

góc, gốc, khía cạnh là các bản dịch hàng đầu của "angle" thành Tiếng Việt.

angle verb noun ngữ pháp

(snooker) To leave the cue ball in the jaws of a pocket such that the surround of the pocket (the "angle") blocks the path from cue ball to object ball. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • góc

    noun

    The area around the point where two converging walls meet. [..]

    I'm sure you've already worked the angles on that one, haven't you?

    Tôi chắc là anh đã làm việc một lần với người ngồi góc đó đúng không?

  • gốc

    noun

    geometrical figure

  • khía cạnh

    noun

    Approaching the subject from a different angle might help.

    Lý luận về đề tài từ một khía cạnh khác có thể giúp họ hiểu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quan điểm
    • khía
    • câu
    • góc nhìn
    • góc độ
    • giác
    • khoé
    • hóc
    • câu cá
    • exterior-interior a.góc đồng vị
    • góc xó
    • kiếm chác
    • làm sai lệch
    • lưỡi câu
    • rẽ về
    • tranh thủ
    • xuyên tạc
    • đi xiên góc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Angle noun ngữ pháp

A member of an ancient Germanic tribe, one of several which invaded Britain and merged to become the Anglo-Saxons. [..]

+ Thêm

"Angle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Angle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "angle"

Các cụm từ tương tự như "angle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "angle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch