Phép dịch "angelic" thành Tiếng Việt
giống thiên thần, siêu nhân, thiên thần là các bản dịch hàng đầu của "angelic" thành Tiếng Việt.
angelic
adjective
ngữ pháp
Belonging to, or proceeding from, angels; resembling, characteristic of, or partaking of the nature of, an angel. [..]
-
giống thiên thần
But there were some people that said I looked like a floating angel.
Nhưng có những người xung quay nói rằng cháu giống 1 thiên thần đang trôi bồng bềnh.
-
siêu nhân
noun -
thiên thần
nounHer words were like those of an angel.
Lời cô ta nói cứ như lời của một thiên thần.
-
tốt đẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " angelic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "angelic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá nhám dẹt
-
Thành phố Angeles
-
cá đuối lưỡi cày
-
los angeles
-
Thiên sứ · angel · người hiền lành · người phúc hậu · người đáng yêu · thiên sứ · thiên thần · tiền cổ bằng vàng
-
thiên thần hộ mệnh.
-
Los Angeles · Lốt An giơ lét
-
thần chết · tử thần · 死神
Thêm ví dụ
Thêm