Phép dịch "angel" thành Tiếng Việt

thiên thần, thiên sứ, người phúc hậu là các bản dịch hàng đầu của "angel" thành Tiếng Việt.

angel verb noun ngữ pháp

A divine and supernatural messenger from a deity, or other divine entity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thiên thần

    noun

    messenger from a deity

    Her words were like those of an angel.

    Lời cô ta nói cứ như lời của một thiên thần.

  • thiên sứ

    noun

    Michael, or Adam, is the archangel or chief angel.

    Mi Chen, hay A Đam, là thiên sứ thượng đẳng hay thiên sứ trưởng.

  • người phúc hậu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người hiền lành
    • người đáng yêu
    • tiền cổ bằng vàng
    • angel
    • Thiên sứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Angel proper noun

A male given name used since 16th century, from Latin Angelus or an anglicized spelling of Ángel. [..]

+ Thêm

"Angel" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Angel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "angel"

Các cụm từ tương tự như "angel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "angel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch