Phép dịch "aneurysmal" thành Tiếng Việt

chứng phình mạch là bản dịch của "aneurysmal" thành Tiếng Việt.

aneurysmal adjective ngữ pháp

Of, pertaining to, or causing aneurysms [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng phình mạch

    Dami was six years old when an aneurysm claimed the life of her dad.

    Khi Dami sáu tuổi, cha bạn ấy qua đời vì chứng phình mạch máu não.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aneurysmal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aneurysmal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aneurysmal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch