Phép dịch "aneurism" thành Tiếng Việt
chứng phình mạch là bản dịch của "aneurism" thành Tiếng Việt.
aneurism
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of aneurysm. [..]
-
chứng phình mạch
Prentiss, how does an unsub induce an aneurism?
Prentiss, làm sao hung thủ gây ra chứng phình mạch?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aneurism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "aneurism"
Thêm ví dụ
Thêm