Phép dịch "anecdotical" thành Tiếng Việt
chuyện giai thoại, chuyện vặt là các bản dịch hàng đầu của "anecdotical" thành Tiếng Việt.
anecdotical
adjective
ngữ pháp
Dated form of [i]anecdotal[/i]. [..]
-
chuyện giai thoại
Fabulous, colorful, anecdotal stories.
Những chuyện giai thoại hay, đầy màu sắc.
-
chuyện vặt
and I don't like to make data out of anecdotes,
Và tôi không thích tạo dữ liệu từ những câu chuyện vặt,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anecdotical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm