Phép dịch "anemogram" thành Tiếng Việt

biểu đồ gió là bản dịch của "anemogram" thành Tiếng Việt.

anemogram noun ngữ pháp

A record made by an anemograph.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biểu đồ gió

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anemogram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anemogram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch