Phép dịch "ancientry" thành Tiếng Việt

ancientness, kiểu cũ, kiểu cổ là các bản dịch hàng đầu của "ancientry" thành Tiếng Việt.

ancientry noun ngữ pháp

(archaic) The quality or fact of being ancient or very old. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ancientness

  • kiểu cũ

  • kiểu cổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ancientry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ancientry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch