Phép dịch "amused" thành Tiếng Việt

buồn cười là bản dịch của "amused" thành Tiếng Việt.

amused adjective verb ngữ pháp

Past participle of amuse [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buồn cười

    And, of course, we are amused by jokes because they are funny.

    Và tất nhiên, chúng ta buồn cười khi nghe những câu nói đùa vì chúng buồn cười.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amused " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "amused" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dụ · giải trí · hú hí · làm buồn cười · làm cho vui · làm mát cảnh giác · làm thích thú · làm vui · lừa · lừa phỉnh · tiêu khiển
  • chơi bời · giải trí · mua vui · vui chơi
  • giải trí · làm cho buồn cười · tiêu khiển · vui · điều lý thú
  • làm cho buồn cười · để giải trí · để làm cho vui · để tiêu khiển
  • Khu Du lịch Văn hóa Suối Tiên
  • hài hước · sự buồn cười · sự hài hước · sự làm buồn cười · sự thích thú · sự vui chơi · trò giải trí · trò tiêu khiển · trò vui
  • giải trí · tiêu khiển
  • Công viên giải trí · công viên giải trí · công viên trò chơi · vòng ngựa gỗ
Thêm

Bản dịch "amused" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch