Phép dịch "amuse oneself" thành Tiếng Việt

giải trí, mua vui, chơi bời là các bản dịch hàng đầu của "amuse oneself" thành Tiếng Việt.

amuse oneself
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giải trí

    verb
  • mua vui

    verb
  • chơi bời

  • vui chơi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amuse oneself " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "amuse oneself" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch