Phép dịch "amp" thành Tiếng Việt

ampe, = amplifier, ămpe là các bản dịch hàng đầu của "amp" thành Tiếng Việt.

amp verb noun ngữ pháp

An abbreviation for ampere, the unit of electrical current [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ampe

    noun
  • = amplifier

  • ămpe

  • máy khuếch đại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Amp
+ Thêm

"Amp" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Amp trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

AMP noun abbreviation

adenosine monophosphate [..]

+ Thêm

"AMP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho AMP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "amp" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "amp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch