Phép dịch "amassment" thành Tiếng Việt
sự chất đống, sự cóp nhặt, sự tích luỹ là các bản dịch hàng đầu của "amassment" thành Tiếng Việt.
amassment
noun
ngữ pháp
The act of amassing. [..]
-
sự chất đống
-
sự cóp nhặt
-
sự tích luỹ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amassment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm