Phép dịch "amateur" thành Tiếng Việt
không chuyên, nghiệp dư, tài tử là các bản dịch hàng đầu của "amateur" thành Tiếng Việt.
amateur
adjective
noun
ngữ pháp
(now rare) A lover of something. [..]
-
không chuyên
Your team's style is very famous in the amateur soccer field.
Đội của cậu đã có tiếng trong lãnh vực bóng đá không chuyên
-
nghiệp dư
You know, this amateur nonsense is a good sign.
Cái vụ nghiệp dư vớ vấn này là dấu hiệu tốt.
-
tài tử
See how dangerous an amateur job can be?
Thấy việc làm của dân tài tử ra sao chưa?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chưa hoàn thiện
- người chơi nghiệp dư
- người ham chuộng
- tay ngang
- Tài tử
- người nghiệp dư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amateur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Amateur
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Amateur" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Amateur trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "amateur"
Các cụm từ tương tự như "amateur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính chất không chuyên · tính chất nghiệp dư · tính chất tài tử
-
ham chuộng
-
tài tử/nghiệp dư
-
Thiên văn học nghiệp dư
-
tài tử
Thêm ví dụ
Thêm