Phép dịch "amaranthine" thành Tiếng Việt
bất diệt, bất tử, đỏ tía là các bản dịch hàng đầu của "amaranthine" thành Tiếng Việt.
amaranthine
adjective
noun
ngữ pháp
A dark reddish purple colour. [..]
-
bất diệt
adjective -
bất tử
-
đỏ tía
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amaranthine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm