Phép dịch "altisonant" thành Tiếng Việt

hét to, khoa trương là các bản dịch hàng đầu của "altisonant" thành Tiếng Việt.

altisonant adjective ngữ pháp

High-sounding; lofty or pompous.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hét to

  • khoa trương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " altisonant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "altisonant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch