Phép dịch "alternative" thành Tiếng Việt
chước cách, chọn một, con đường là các bản dịch hàng đầu của "alternative" thành Tiếng Việt.
A situation which allows a mutually exclusive choice between two or more possibilities. [..]
-
chước cách
-
chọn một
Choose an alternate name for the new folder
Hãy chọn một tên xen kẽ cho thư mục mới
-
con đường
But remember, the other alternative will apply with equal force.
Nhưng nên nhớ, con đường đó cũng khắc nghiệt không kém.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- loại trừ lẫn nhau
- luân phiên
- lựa chọn
- sự lựa chon
- thay phiên nhau
- thay thế
- thay đổi nhau
- xen nhau
- xoay chiều
- khác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alternative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 20.
"Alternative" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Alternative trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "alternative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thấp thoáng
-
dự khuyết · luân phiên · luân phiên nhau · người dự khuyết · người thay phiên · người thay thế · so le · thay phiên · thay thế · xen kẽ · xen nhau · xoay chiều · để xen nhau
-
xen kẽ
-
góc
-
văn bản thay thế
-
Alternative rock
-
Công nghệ thay thế
-
nhóm giao nhau