Phép dịch "alteration" thành Tiếng Việt
sự thay đổi, sự biến đổi, sự sửa lại là các bản dịch hàng đầu của "alteration" thành Tiếng Việt.
alteration
noun
ngữ pháp
The act of altering or making different. [..]
-
sự thay đổi
nounIt's almost a slightly altered state of mind.
Gần như não trạng có sự thay đổi.
-
sự biến đổi
-
sự sửa lại
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự sửa đổi
- sự đổi
- thay đổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alteration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "alteration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biến · biến đổi · chữa · cải · hiệu chỉnh · sửa lại · sửa đổi · thay đổi · đổi
-
công tắc chuyển đổi
-
làm biến đổi · làm thay đổi
-
có thể biến đổi · có thể sửa đổi · có thể thay đổi
-
bạn chí cốt
-
nghi môn
-
di dịch
-
biến · biến đổi · chữa · cải · hiệu chỉnh · sửa lại · sửa đổi · thay đổi · đổi
Thêm ví dụ
Thêm