Phép dịch "alt" thành Tiếng Việt
nốt cao là bản dịch của "alt" thành Tiếng Việt.
alt
noun
abbreviation
ngữ pháp
Abbreviation of [i]alternative[/i]. [..]
-
nốt cao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Alt
noun
ngữ pháp
A modifier key. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Alt" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Alt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
ALT
noun
angular distance above the horizon (especially of a celestial object) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ALT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ALT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "alt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quét dòng xen kẽ
-
Alt-right
-
Ctrl+Alt+Del
Thêm ví dụ
Thêm