Phép dịch "alpha" thành Tiếng Việt
chữ anfa, alpha, an-pha là các bản dịch hàng đầu của "alpha" thành Tiếng Việt.
The name of the first letter of the Greek alphabet (Α, α), followed by beta. In the Latin alphabet it is the predecessor to A. [..]
-
chữ anfa
-
alpha
And that, combined with the sound, put you into an instant alpha pattern.
Và thứ đó, kết hợp với âm thanh, đưa bạn vào một mô hình alpha.
-
an-pha
noun1:8, 17—To whom do the titles “the Alpha and the Omega” and “the First and the Last” refer?
1:8, 17—Danh hiệu “An-pha và Ô-mê-ga” và ‘Đấng trước hết và Đấng sau cùng’ ám chỉ ai?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alpha " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A ghost town in California. [..]
"Alpha" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Alpha trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "alpha" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dassault/Dornier Alpha Jet
-
Hạt alpha · hạt anfa
-
thử anfa
-
thử anfa
-
thuộc hình học anfa
-
nạm anfa
-
con đực đầu đàn
-
tia anfa