Phép dịch "Alpaca" thành Tiếng Việt

Alpaca, lông len anpaca, vải anpaca là các bản dịch hàng đầu của "Alpaca" thành Tiếng Việt.

Alpaca
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Alpaca

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Alpaca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

alpaca noun ngữ pháp

A sheeplike animal of the Andes. It is a South American member of the camel family, Camelidae (order Artiodactyla), of mammals; its Latin name is Lama pacos. It is closely related to the llama, guanaco, and vicuña, which are referred to collectively as lamoids. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lông len anpaca

  • vải anpaca

  • Alpaca

    domesticated species of South American camelid

    Jerry's taking me to an alpaca farm.

    Jerry sẽ đưa tôi đến thăm trang trại Alpaca.

Hình ảnh có "Alpaca"

Thêm

Bản dịch "Alpaca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch