Phép dịch "aloe" thành Tiếng Việt

cây lô hội, dầu tẩy lô hội, lô hội là các bản dịch hàng đầu của "aloe" thành Tiếng Việt.

aloe noun ngữ pháp

(in the plural) The resin of the trees Aquilaria agallocha and Aquilaria malaccensis , known for their fragrant odour [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây lô hội

  • dầu tẩy lô hội

  • lô hội

    Fireproof lingerie and a lot of aloe.

    Đồ lót chịu lửa và một chút lô hội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aloe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aloe"

Các cụm từ tương tự như "aloe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aloe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch