Phép dịch "alone" thành Tiếng Việt

một mình, chỉ, thôi là các bản dịch hàng đầu của "alone" thành Tiếng Việt.

alone adjective adverb ngữ pháp

By one's self, solitary. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một mình

    adverb

    by oneself [..]

    My brother is big enough to travel alone.

    Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    only

    You think you alone were loved of Mother?

    Ngươi nghĩ chỉ mình ngươi được mẫu hậu yêu thương à?

  • thôi

    verb noun

    only

    Divine blessings are not measured by temporal achievements alone.

    Các phước lành thiêng liêng không phải đo lường bằng những thành tích vật chất mà thôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đơn độc
    • riêng
    • chỉ riêng
    • độc
    • let
    • chỉ có
    • cô đơn
    • cô độc
    • lủi thủi
    • mỗi một
    • trơ trọi
    • nhất
    • quả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Alone
+ Thêm

"Alone" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Alone trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "alone"

Các cụm từ tương tự như "alone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "alone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch