Phép dịch "allocator" thành Tiếng Việt
bộ phân định là bản dịch của "allocator" thành Tiếng Việt.
allocator
noun
ngữ pháp
One who, or that which, allocates. [..]
-
bộ phân định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " allocator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "allocator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phân bổ · ấn định
-
bảng cấp phát tệp
-
Chức năng phân bổ
-
cấp phát · phân bổ · phần được chia · phần được cấp · phần được phân phối · sự chia phần · sự chỉ định · sự cấp cho · sự cấp phát · sự dùng · sự phân phát · sự phân phối · sự phân định
-
chỉ định · phân phát
-
chia phần · chỉ định · cấp · cấp cho · cấp phát · dùng · phân bổ · phân phát · phân phối · định rõ vị trí
-
không gian phân định
-
đơn vị phân bổ
Thêm ví dụ
Thêm