Phép dịch "alleged" thành Tiếng Việt
được cho là, bị cho là, được dẫm ra là các bản dịch hàng đầu của "alleged" thành Tiếng Việt.
alleged
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of allege. [..]
-
được cho là
This man is an alleged victim of consumption.
Người đàn ông này được cho là nạn nhân của bệnh lao phổi.
-
bị cho là
Dr. House is alleged to have forced a tube down Mr. Giles's throat against his will.
Bác sĩ House bị cho là đã chọc một cái ống qua họng ông Giles trái với mong muốn của ông ta.
-
được dẫm ra
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- được vin vào
- được viện ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alleged " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "alleged" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cớ để vin vào · luận điệu · lý để vin vào · sự viện lý · sự viện lẽ
-
cho là · dẫn chứng · khẳng định · vin vào · viện cớ · viện lý · viện ra
-
cho là · dẫn chứng · khẳng định · vin vào · viện cớ · viện lý · viện ra
Thêm ví dụ
Thêm