Phép dịch "allegation" thành Tiếng Việt

cớ để vin vào, luận điệu, lý để vin vào là các bản dịch hàng đầu của "allegation" thành Tiếng Việt.

allegation noun ngữ pháp

An assertion, especially an accusation, not necessarily based on facts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cớ để vin vào

  • luận điệu

    Senator, how do you respond to allegations that you accepted payoffs from Wilson Fisk?

    Thượng nghị sĩ, ngài phản ứng sao với luận điệu rằng ngài nhận hối lộ từ Wilson Fisk?

  • lý để vin vào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự viện lý
    • sự viện lẽ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " allegation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "allegation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cho là · dẫn chứng · khẳng định · vin vào · viện cớ · viện lý · viện ra
  • bị cho là · được cho là · được dẫm ra · được vin vào · được viện ra
  • cho là · dẫn chứng · khẳng định · vin vào · viện cớ · viện lý · viện ra
Thêm

Bản dịch "allegation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch