Phép dịch "all" thành Tiếng Việt

tất cả, toàn bộ, mọi là các bản dịch hàng đầu của "all" thành Tiếng Việt.

all noun adverb adjective conjunction ngữ pháp

(degree) intensifier. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tất cả

    adverb noun

    The robbers made away with all the money in the safe.

    Bọn trộm trốn thoát với tất cả số tiền trong két.

  • toàn bộ

    noun

    I am left with all the responsibility.

    Cuối cùng tôi phải chịu toàn bộ trách nhiệm.

  • mọi

    noun

    Out of all the people at your school, who do you like the most?

    Trong số tất cả mọi người ở trường, cậu thích ai nhất?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hết thảy
    • toàn
    • các
    • hết
    • nguyên
    • phàm
    • tất
    • đều
    • thảy
    • trọn
    • after
    • hoàn toàn
    • suốt trọn
    • toàn thể
    • trọn vẹn
    • tất thảy
    • cả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " all " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

All
+ Thêm

"All" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho All trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

ALL abbreviation

Initialism of [i]anterolateral ligament[/i].

+ Thêm

"ALL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ALL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "all"

Các cụm từ tương tự như "all" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "all" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch