Phép dịch "aliasing" thành Tiếng Việt

rối loạn là bản dịch của "aliasing" thành Tiếng Việt.

aliasing noun verb ngữ pháp

Present participle of alias. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rối loạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aliasing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aliasing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aliasing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch