Phép dịch "alias" thành Tiếng Việt

biệt danh, biệt hiệu, bí danh là các bản dịch hàng đầu của "alias" thành Tiếng Việt.

alias verb noun adverb ngữ pháp

Otherwise; at another time; in other circumstances; otherwise called. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biệt danh

    noun

    I ran his Floyd Lawton alias through every law enforcement database.

    Tôi đã dò biệt danh của Floyd Lawton trong mọi dữ liệu tư pháp có thể.

  • biệt hiệu

    noun

    The portion of the e-mail address that appears to the left of the @ symbol.

    It's probably some alias.

    Có thể đó là biệt hiệu thôi.

  • bí danh

    noun

    Came in with a briefcase containing every alias he's ever used.

    Tới đây, mang theo chiếc cặp chứa các bí danh hắn từng dùng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • biệt hiệu là
    • bí danh là
    • tên hiệu
    • tức là
    • tên gọi đùa
    • tên lóng
    • tục danh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alias " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Alias
+ Thêm

"Alias" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Alias trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "alias" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "alias" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch