Phép dịch "ailing" thành Tiếng Việt

khó ở, sự khó ở, sự ốm đau là các bản dịch hàng đầu của "ailing" thành Tiếng Việt.

ailing adjective noun verb ngữ pháp

An ailment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khó ở

  • sự khó ở

  • sự ốm đau

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ốm o
    • ốm đau
    • ốm yếu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ailing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ailing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ail
    khó ở · làm phiền não · làm đau khổ · làm đau đớn · làm ốm đau · đau đớn · đau ốm · ốm · ốm đau
  • ail
    khó ở · làm phiền não · làm đau khổ · làm đau đớn · làm ốm đau · đau đớn · đau ốm · ốm · ốm đau
Thêm

Bản dịch "ailing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch