Phép dịch "aikido" thành Tiếng Việt

hiệp khí đạo, Aikido, aikido là các bản dịch hàng đầu của "aikido" thành Tiếng Việt.

aikido noun ngữ pháp

(uncountable) A Japanese martial art developed from jujitsu and making use of holds and throws. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiệp khí đạo

    noun
  • Aikido

    Japanese martial art developed by Morihei Ueshiba

    The next morning I found a flyer for aikido.

    Sáng hôm sau, tôi đăng ký học aikido.

  • aikido

    The next morning I found a flyer for aikido.

    Sáng hôm sau, tôi đăng ký học aikido.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aikido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aikido"

Thêm

Bản dịch "aikido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch