Phép dịch "aigrette" thành Tiếng Việt
trâm, chùm lông, chùm tia sáng là các bản dịch hàng đầu của "aigrette" thành Tiếng Việt.
aigrette
noun
ngữ pháp
The lesser white heron; the egret. [..]
-
trâm
-
chùm lông
-
chùm tia sáng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chùm tóc
- cò bạch
- cò ngà
- thoa dát đá quý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aigrette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm