Phép dịch "ahead" thành Tiếng Việt

trước, vượt, hơn là các bản dịch hàng đầu của "ahead" thành Tiếng Việt.

ahead adverb ngữ pháp

In or to the front; in advance; onward. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trước

    adposition

    The school is two kilometers ahead.

    Ngôi trường ở phía trước 2 cây số.

  • vượt

    I think you should definitely go ahead and get it over with.

    Tớ nghĩ rõ ràng là cậu nên vượt qua nó, làm tới lun ý.

  • hơn

    conjunction

    Go ahead, but throw it harder this time.

    Chọi đi, nhưng lần này chọi mạnh hơn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trước thời hạn
    • đi trước
    • lên trước
    • nhanh về phía trước
    • về phía trước
    • ở thẳng phía trước
    • phía trước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ahead " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ahead" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người đi trước
  • tiến bộ · tiến lên phía trước · vượt những người khác
  • dám làm · dám nghĩ · hăng hái · người tháo vát · sự tiến bộ · sự tiến tới · tháo vát · tích cực · tín hiệu xuất phát
  • tiến hành
  • cầm đèn chạy trước ô tô · lo xa quá · quá nhanh nhẩu · đếm cua trong lỗ
  • trước · trước thời hạn
  • về phía trước
  • lên kế hoạch trước
Thêm

Bản dịch "ahead" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch