Phép dịch "go-ahead" thành Tiếng Việt

dám làm, dám nghĩ, hăng hái là các bản dịch hàng đầu của "go-ahead" thành Tiếng Việt.

go-ahead adjective noun ngữ pháp

Approval, agreement, or instruction to begin or proceed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dám làm

  • dám nghĩ

  • hăng hái

    But you go ahead, you tell yourself what you have to in order to stand a little taller.

    Nhưng anh quá hăng hái, anh tự nói với bản thân mình phải làm gì để đứng cao hơn một chút.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người tháo vát
    • sự tiến bộ
    • sự tiến tới
    • tháo vát
    • tích cực
    • tín hiệu xuất phát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " go-ahead " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "go-ahead" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "go-ahead" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch