Phép dịch "agonizing" thành Tiếng Việt
gây đau đớn, hành hạ, khổ não là các bản dịch hàng đầu của "agonizing" thành Tiếng Việt.
agonizing
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Causing agony. [..]
-
gây đau đớn
adjectiveDo I need to recount the final agonizing moments of dear Abigail's life?
Tôi cần phải kể lại các chi tiết tôi đang gây đau đớn cho mạng sống yêu quí Abigail của anh?
-
hành hạ
-
khổ não
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm khổ sở
- làm đau đớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agonizing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm