Phép dịch "agonized" thành Tiếng Việt

đau đớn là bản dịch của "agonized" thành Tiếng Việt.

agonized adjective verb

Simple past tense and past participle of agonize. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đau đớn

    adjective

    Her making her way down the littered vestibule stairs, one agonized step at a time.

    Cách mà nàng đi xuống kiệu nơi cầu thang tiền sảnh, mỗi bước đi đầy đau đớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " agonized " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "agonized" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • số nhiều agones · sự xung đột
  • không hợp thành góc
  • gây đau đớn · hành hạ · khổ não · làm khổ sở · làm đau đớn
  • chịu khổ sở · chịu đau đớn · cố gắng · hấp hối · khắc khoải · lo âu · quằn quại đau đớn · tuyệt vọng · vật lộn
Thêm

Bản dịch "agonized" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch