Phép dịch "aggregate" thành Tiếng Việt

uẩn, kết hợp lại, tập hợp lại là các bản dịch hàng đầu của "aggregate" thành Tiếng Việt.

aggregate adjective verb noun ngữ pháp

Formed by a collection of particulars into a whole mass or sum; collective; combined; added up [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • uẩn

    any of the five aspects constituting the sentient being in Buddhism

  • kết hợp lại

  • tập hợp lại

    The basic idea is they aggregate to form large groups, or swarms.

    Ý tưởng cơ bản là chúng tập hợp lại thành những nhóm lớn, hay bầy đàn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tổng số
    • gộp chung
    • khối kết tập
    • khối tập hợp
    • kết tập
    • kết tụ
    • thể tụ tập
    • toàn bộ
    • toàn thể
    • tính toàn thể
    • tính tổng số
    • tập hợp
    • tổng hợp
    • tổng số lên đến
    • cốt liệu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aggregate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aggregate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aggregate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch