Phép dịch "ageless" thành Tiếng Việt

trẻ mãi không già, đời đời, mãi mãi là các bản dịch hàng đầu của "ageless" thành Tiếng Việt.

ageless adjective ngữ pháp

(relative to past) Having existed for so great a period of time that its longevity cannot be expressed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trẻ mãi không già

  • đời đời

    adverb
  • mãi mãi

    adverb
  • vĩnh viễn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ageless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ageless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch