Phép dịch "age" thành Tiếng Việt

tuổi, thời kỳ, thời đại là các bản dịch hàng đầu của "age" thành Tiếng Việt.

age verb noun ngữ pháp

The whole duration of a being, whether animal, vegetable, or other kind; lifetime. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tuổi

    noun

    part of the duration of a being or thing between its beginning and any given time [..]

    If you could go back to any age, what age would you choose?

    Nếu có thể quay về một độ tuổi tùy ý, bạn sẽ chọn tuổi nào?

  • thời kỳ

    His voice sounds in harmony with those prophetic voices of all ages past.

    Những điều ông nói phù hợp với những lời tiên tri của tất cả những thời kỳ trước.

  • thời đại

    noun

    How was this present age to become the age which is to come?

    Làm thế nào thời đại hiện nay sẽ trở nên thời đại phải đến?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lứa tuổi
    • trạc tuổi
    • tuổi già
    • kỷ
    • kỷ nguyên
    • thuở
    • thời gian dài
    • hàng thế kỷ
    • lâu lắm
    • lâu đời
    • niên xỉ
    • niên đại
    • thế hệ
    • tuổi thọ
    • tuổi trưởng thành
    • tuổi tác
    • thì
    • Age (chi)
    • thời gian
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " age " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Age ngữ pháp

Formal use of the word age, indicating the name of a specific era. [..]

+ Thêm

"Age" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Age trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

AGE
+ Thêm

"AGE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho AGE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "age" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "age" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch