Phép dịch "aged" thành Tiếng Việt
tuổi, già, già nua là các bản dịch hàng đầu của "aged" thành Tiếng Việt.
aged
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of aged. [..]
-
tuổi
nounIf you could go back to any age, what age would you choose?
Nếu có thể quay về một độ tuổi tùy ý, bạn sẽ chọn tuổi nào?
-
già
adjectiveAll I've ever done is live to a ripe old age.
Tất cả những gì tôi từng làm là sống đến tuổi già đã chín muồi.
-
già nua
People age quickly, and die quickly.
Bởi vì con người dễ dàng già nua, và dễ dàng chết đi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- già đi
- làm cho già đi
- có tuổi
- lão
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aged " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aged" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lâu ngày
-
tầng địa chất
-
dưỡng lão viện
-
phương trưởng
-
Lão hóa · lão hóa · lớn tuổi · sự hoá già
-
tuổi tối thiểu
Thêm ví dụ
Thêm