Phép dịch "aftermaths" thành Tiếng Việt
di hại là bản dịch của "aftermaths" thành Tiếng Việt.
aftermaths
noun
Plural form of aftermath. [..]
-
di hại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aftermaths " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aftermaths" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
di hại
-
after-grass · hậu quả · kết quả
Thêm ví dụ
Thêm