Phép dịch "aft" thành Tiếng Việt

ở cuối tàu, ở đuôi tàu là các bản dịch hàng đầu của "aft" thành Tiếng Việt.

aft adjective noun adverb ngữ pháp

(nautical) At, near, or towards the stern of a vessel (with the frame of reference within the vessel). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ở cuối tàu

  • ở đuôi tàu

    They're all still aft, sir.

    Tất cả bọn họ còn ở đuôi tàu, thưa ngài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

AFT abbreviation

American Federation of Teachers [..]

+ Thêm

"AFT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho AFT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "aft"

Thêm

Bản dịch "aft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch